Từ điển Anh Việt
"teddy bear"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
teddy bear
teddy bear /'tedi,beə/
danh từ
con gấu bông (đồ chơi trẻ con)
Xem thêm:
teddy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
teddy bear
Từ điển WordNet
n.
plaything consisting of a child's toy bear (usually plush and stuffed with soft materials);
teddy